Tìm kiếm

Google

LIÊN KẾT WEBSITE

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chào mừng quý thầy, cô giáo đến với website Phòng Giáo dục trung học - Sở Giáo dục và Đào tạo Tây Ninh

    KẾT QUẢ THI TUYỂN 10 NĂM 2017-2018 TRƯỜNG THCS THÀNH LONG

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Xuân Dung
    Ngày gửi: 17h:52' 10-06-2017
    Dung lượng: 85.0 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    BẢNG ĐIỂM THI TUYỂN VÀO LỚP 10 NĂM 2017-2018
    TRƯỜNG THCS THÀNH LONG
    STT SBD HỌ VÀ TÊN NỮ LỚp NĂM SINH RL L6 RL L7 RL L8 RL L9 TĐRL VĂN TOÁN ANH KK LIỆT ĐXT TRƯỜNG THI
    1 050004 Nguyễn Ngọc Hồng An Nữ 9A4 07/07/2002 2 2 2 1.75 7.75 6.25 3.00 3.75 2.00 32.00 HVT
    2 050011 Lê Thị Kiều Anh Nữ 9A3 13/03/2002 1.75 1.75 1.75 1.75 7 3.25 5.50 3.25 2.00 29.75 HVT
    3 050020 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 9A4 29/03/2002 2 1.75 1.75 1.75 7.25 5.00 2.75 1.50 2.50 26.75 HVT
    4 050031 Phan Hoài Bảo Nam 9A3 11/12/2002 1.25 1.75 1.25 1.25 5.5 1.75 4.00 2.50 2.50 22.00 HVT
    5 050049 Lê Thị Thúy Diễm Nữ 9A2 22/09/2002 1.75 1.75 1.5 1.25 6.25 2.25 3.50 2.50 1.50 21.75 HVT
    6 050061 Nguyễn Trường Duy Nam 9A2 02/04/2002 1.75 1.75 1.75 1.75 7 1.75 4.50 3.50 2.50 25.50 HVT
    7 050068 Phạm Thị Hữu Duyên Nữ 9A3 23/02/2002 2 2 2 1.75 7.75 3.75 5.75 3.25 2.50 32.50 HVT
    8 050085 Hồ Thành Đạt Nam 9A3 01/01/2002 1.75 1 1.25 1.75 5.75 3.75 2.75 3.25 1.50 23.50
    9 050093 Trần Tấn Đạt Nam 9A2 20/09/2002 1.75 1.75 1.75 1.75 7 3.75 4.00 4.00 2.50 29.00
    10 050113 Nguyễn Thị Bích Hà Nữ 9A1 19/12/2002 1.25 1.75 1.25 1.25 5.5 1.75 3.00 2.00 2.50 19.50 HVT
    11 050123 Nguyễn Sĩ Hải Nam 9A4 21/04/2002 1.75 1 1 1.5 5.25 1.75 3.00 2.50 3.00 20.25 HVT
    12 050126 Nguyễn Lê Nhựt Hào Nam 9A2 10/07/2002 1.75 1.75 1.75 1.25 6.5 4.25 3.75 4.50 2.50 29.50 HVT
    13 050127 Nguyễn Văn Hào Nam 9A2 27/12/2002 1.25 1.25 1.25 1.25 5 2.25 3.75 3.25 2.50 22.75 HVT
    14 050131 Võ Nhĩ Hào Nam 9A2 09/07/2002 1.75 2 2 1.75 7.5 3.50 4.75 4.75 2.50 31.25 HVT
    15 050139 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 9A1 29/08/2002 1.75 1.75 1.75 1.75 7 3.25 2.75 2.75 2.50 24.25 HVT
    16 050148 Trương Văn Hiền Nam 9A2 05/03/2002 1.75 1.25 1.5 1.25 5.75 1.25 2.00 3.75 2.50 18.50 HVT
    17 050151 Nguyễn Đình Hiệp Nam 9A2 19/09/2002 1.75 1.75 1 1.25 5.75 3.00 4.50 4.00 2.50 27.25 HVT
    18 050154 Phạm Thị Thanh Hoa Nữ 9A2 12/05/2002 1.75 1 1 1.25 5 1.00 3.25 2.25 2.00 17.75 HVT
    19 050226 Nguyễn Thị Kiều Linh Nữ 9A1 06/10/2002 1 1.75 1.75 1.25 5.75 4.50 3.00 3.25 1.00 25.00 HVT
    20 050233 Liêu Thị Hương Loan Nữ 9A4 28/07/2002 1.75 1.75 1.75 1.75 7 3.50 3.50 3.75 2.50 27.25 HVT
    21 050237 Ngô Phi Long Nam 9A2 11/02/2002 1.75 1.25 1.25 1.25 5.5 4.25 5.00 3.00 2.50 29.50 HVT
    22 050243 Lê Tấn Lộc Nam 9A1 22/11/2002 2 1.75 1 1.75 6.5 3.00 2.75 3.25 2.50 23.75 HVT
    23 050253 Nguyễn Trang Xuân Mai Nữ 9A2 27/01/2002 2 2 2 1.75 7.75 3.75 5.00 3.50 2.50 31.25 HVT
    24 050255 Phạm Trần Xuân Mai Nữ 9A1 18/04/2002 2 1.75 1.5 1.75 7 5.75 4.50 3.50 1.50 32.50 HVT
    25 050256 Thân Văn Mạnh Nam 9A2 05/07/2002 1.75 1.75 1.75 1.25 6.5 4.00 4.50 2.25 2.50 28.25 HVT
    26 050257 Đặng Thị Cẩm Mậy Nữ 9A3 07/12/2002 2 1.75 1.75 1.75 7.25 4.00 4.00 3.25 2.50 29.00 HVT
    27 050258 Lê Thị Tiểu Mi Nữ 9A1 07/09/2002 1.75 1.75 1.25 1.75 6.5 6.25 4.50 4.75 2.50 35.25 HVT
    28 050268 Trần Nguyễn Thảo My Nữ 9A2 11/09/2002 1.75 1.75 1.5 1.75 6.75 4.00 5.75 4.50 2.50 33.25 HVT
    29 050282 Ngô Thị Tuyết Ngân Nữ 9A1 14/07/2002 2 1.75 2 1.75 7.5 4.50 5.50 1.50 2.50 31.50 HVT
    30 050283 Nguyễn Kim Ngân Nữ 9A2 11/12/2002 1.75 1.25 1.25 1.25 5.5 3.50 3.00 3.50 2.50 24.50 HVT
    31 050289 Nguyễn Thị Thúy Ngân Nữ 9A4 24/07/2002 1.75 1.75 1.75 1.25 6.5 3.25 2.50 2.75 2.50 23.25 HVT
    32 050307 Võ Ng Hoàng Nguyên Nam 9A4 26/12/2002 1 1.25 1.25 1 4.5 3.75 2.75 3.00 2.00 22.50 HVT
    33 050328 Trần Đình Nhu Nam 9A2 04/03/2002 1.75 1.75 1.5 1.25 6.25 2.00 3.00 2.50 2.00 20.75 HVT
    34 050335 Giáp Thị Quỳnh Như Nữ 9A3 26/04/2002 2 2 2 1.75 7.75 3.50 3.25 2.50 2.50 26.25 HVT
    35 050341 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 9A4 19/05/2002 1.75 1.75 1.75 1.25 6.5 4.00 3.25 2.00 2.50 25.50 HVT
    36 050342 Nguyễn Tâm Như Nữ 9A2 20/01/2002 2 2 2 2 8 5.00 6.50 6.50 2.50 40.00 HVT
    37 050366 Huỳnh Văn Phong` Nam 9A3 31/12/2002 1.75 1 1.75 1.25 5.75 4.25 3.00 2.00 2.00 24.25 HVT
    38 050367 Nguyễn Hoài Phong Nam 9A3 29/01/2002 1 1 1.75 1 4.75 2.00 2.75 3.25 2.00 19.50 HVT
    39 050385 Lương Minh Quân Nam 9A2 05/03/2002 1.75 1.75 1 1.25 5.75 4.00 3.50 3.75 1.50 26.00 HVT
    40 050387 Nguyễn Thị Ngọc Quí Nữ 9A4 07/05/2002 1.75 1.75 1.75 1.75 7 6.00 3.25 2.25 2.00 29.75 HVT
    41 050390 Trương Chí Quốc Nam 9A3 27/10/2000 1 1 1.25 1.75 5 3.50 5.25 3.25 1.50 27.25 HVT
    42 050392 Lê Mỹ Quyên Nữ 9A4 11/10/2002 1.75 2 1.75 1.75 7.25 3.75 3.00 5.75 2.00 28.50 HVT
    43 050402 Phan Hoàng Sang Nam 9A1 09/05/2002 1.75 1.75 1.75 1.75 7 3.75 5.50 3.25 1.50 30.25 HVT
    44 050404 Biện Thị Lưu Kim Sao Nữ 9A1 03/07/2002 1.25 1.25 1.25 1.75 5.5 2.00 3.25 2.25 2.50 20.75 HVT
    45 050442 Nguyễn Lê Thanh Thảo Nữ 9A1 16/10/2002 2 1.75 1.75 1.75 7.25 2.75 2.50 4.00 1.50 23.25 HVT
    46 050444 Ng Trần Phương Thảo Nữ 9A1 01/05/2002 2 1.75 1.75 1.75 7.25 4.75 4.00 0.75 2.00 Liệt 27.50 HVT
    47 050446 Dương Kim Thắm Nữ 9A1 17/01/2002 2 1.75 1.75 1.75 7.25 5.25 4.75 4.25 2.50 34.00 HVT
    48 050448 Nguyễn Quốc Thắng Nam 9A1 17/07/2002 1.75 1.75 1 1.75 6.25 4.00 4.25 2.75 2.50 28.00 HVT
    49 050449 Đồng Thị Yến Thi
     
    Gửi ý kiến